Hiện tại, trong giảng dạy từ vựng tiếng Anh ở cấp THCS, giáo viên thường sử dụng các phương pháp truyền thống đã được hình thành và phát triển qua nhiều thế hệ giảng dạy. Những phương pháp này bao gồm: Dạy từ mới thông qua tranh ảnh, vật thật, giải thích, ví dụ, nghĩa Tiếng Việt… giúp học sinh hình dung trực quan và tạo sự liên tưởng ban đầu với từ vựng mới; đọc- chép từ, nơi học sinh được yêu cầu lặp đi lặp lại việc viết và đọc từ để ghi nhớ; giải nghĩa từ bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, cung cấp ý nghĩa trực tiếp của từ; và luyện tập qua các bài tập cơ bản như điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng, hay nối từ với nghĩa hoặc hình ảnh tương ứng để củng cố kiến thức. Dạy từ mới bằng giáo án điện tử Powerpoint cũng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại các trường THCS cho thấy việc dạy và học từ vựng tiếng Anh vẫn còn nhiều hạn chế như: học sinh ghi nhớ từ máy móc, nhanh quên, ít vận dụng trong giao tiếp thực tế; việc dạy từ mới cho học sinh theo một hình thức lặp đi lặp lại trong các tiết học, chưa có sự đổi mới; giáo viên gặp khó khăn trong việc tạo ngữ cảnh sinh động, đa dạng hóa hình thức dạy học và cá nhân hóa hoạt động học tập.
Trong thời đại chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hiện đại, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm. Việc ứng dụng AI trong dạy học từ vựng không chỉ giúp giáo viên giảm tải khâu thiết kế học liệu mà còn tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận từ vựng thông qua nhiều kênh khác nhau như hình ảnh, âm thanh, trò chơi và truyện tranh, từ đó nâng cao hứng thú và hiệu quả học tập.
1. Dạy từ vựng bằng video do AI hỗ trợ thiết kế
Trong quá trình thiết kế video phục vụ dạy học từ vựng tiếng Anh, giáo viên sử dụng ChatGPT để thiết kế nội dung video. Truy cập vào https://chatgpt.com, chúng ta cung cấp thông tin cơ bản về mục tiêu, đối tượng, những từ cần dạy, phong cách, ngôn ngữ, bối cảnh… và ChatGPT sẽ giúp tạo ra kịch bản theo yêu cầu. Rà soát nội dung và tiếp tục yêu cầu ChatGPT tạo prompt để tạo video. Truy cập vào https://labs.google/flow/about, dán prompt mà ChatGPT đã viết để Flow tạo ra video.
Ví dụ: Trong Tiếng Anh 9, Unit 1, A closer look 1, giáo viên cung cấp từ vựng về những người giúp đỡ cộng đồng (community helpers) và các yêu cầu khác để ChatGPT xây dựng nội dung video.
2. Dạy từ vựng tiếng Anh thông qua bài hát do AI tạo ra
Đây là một trong những điểm mới, thể hiện sự đột phá trong việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào giảng dạy từ vựng. Chúng ta sử dụng công cụ Suno (https://suno.com) để tạo bài hát. Chúng ta có thể yêu cầu ChatGPT sáng tác lời một bài hát trong đó có chứa các từ vựng muốn dạy cho học sinh. Chú ý trong lời bài hát, các từ vựng cần dạy nên được nhắc lại ít nhất 3 lần để học sinh quen với các từ. Dán lời bài hát đó vào Suno.com, lựa chọn thể loại nhạc, đặt tên bài hát và chọn “Create”. Như vậy chúng ta đã có một bài hát từ vựng để dạy cho học sinh. Đối với những lớp đại trà hoặc những lớp học sinh nhỏ tuổi (lớp 6, lớp 7), chúng ta có thể tạo bài hát đơn giản trên nền nhạc của những bài hát quen thuộc như Happy Birthday, Twinkle twinkle little star, Baby shark… để học sinh hát theo và cảm thụ dễ dàng. Với những lớp khá hơn hoặc những lớp học sinh lớn tuổi hơn (lớp 8, lớp 9) có thể để Suno tạo một bài hát hoàn toàn mới và phù hợp với độ tuổi để phát triển từ vựng và mang đến những điều mới mẻ cho học sinh.
Để tạo hiệu quả tốt nhất trong việc dạy từ vựng qua bài hát, thầy cô nên kết hợp với hình ảnh và chữ viết để tạo ra một video bài hát sinh động. Ví dụ như khi lời bài hát nhắc tới “compass” video sẽ hiện lên hình ảnh cái compa, kèm theo chữ viết từ tiếng Anh (với những lớp đại trà có thể thêm nghĩa tiếng Việt và phiên âm). Giáo viên sử dụng nền tảng Canva để hoàn thiện sản phẩm video. (Phụ lục 2, trang 19)
3. Củng cố, kiểm tra từ vựng tiếng Anh thông qua trò chơi tương tác do AI thiết kế
Sau khi hoàn thành hoạt động dạy từ mới, giáo viên tổ chức các hoạt động checking vocabulary nhằm củng cố từ vựng và kiểm tra mức độ tiếp nhận của học sinh. Trong thực tiễn giảng dạy, các kỹ thuật như matching, rub out and remember, clap the board được sử dụng phổ biến do tính đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, các hình thức này dễ gây lặp lại, chưa tạo được hứng thú học tập lâu dài và chưa đáp ứng yêu cầu đa dạng hóa hoạt động theo định hướng phát triển năng lực. Vì vậy, giáo viên tiến hành thay thế và nâng cấp các hoạt động checking vocab truyền thống bằng các trò chơi học tập tương tác do Canva AI hỗ trợ thiết kế, nhằm vừa củng cố, kiểm tra từ vựng, vừa tạo môi trường học tập tích cực cho học sinh.
Giáo viên sử dụng công cụ Canva để thiết kế nội dung trò chơi tương tác, trong đó cung cấp các thông tin cơ bản như danh sách từ vựng trọng tâm, mục tiêu kiểm tra và đối tượng học sinh. Có thể yêu cầu ChatGPT viết prompt để tạo trò chơi và dán link vào Canva. Trên cơ sở đó, Canva hỗ trợ tạo ra các trò chơi phù hợp với mục tiêu sư phạm như lựa chọn đáp án đúng theo hình ảnh hoặc ngữ cảnh, ghép từ với hình ảnh hoặc câu mẫu, điền từ vào chỗ trống, sắp xếp chữ cái để tạo thành từ đúng. Các trò chơi được thiết kế ngắn gọn, luật chơi rõ ràng, mức độ phù hợp với học sinh THCS và được chia sẻ dưới dạng đường link để học sinh tham gia trực tiếp trên lớp hoặc ôn tập tại nhà.
Ví dụ: Trong Tiếng Anh 6, Unit 2, A closer look 1, Canva sẽ tạo ra một trò chơi tương tác nối tên đồ vật với tranh. (Phụ lục 3, trang 19)
4. Hỗ trợ học sinh ôn tập từ vựng tiếng Anh ở nhà thông qua truyện tranh do AI thiết kế
Thông thường, sau khi dạy từ mới trên lớp, giáo viên sẽ yêu cầu học sinh học thuộc từ ở nhà. Để học sinh luyện tập sâu hơn và vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh, giáo viên sử dụng công cụ Gemini để thiết kế truyện tranh nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập từ vựng tiếng Anh ở nhà. Để tạo được truyện tranh, thầy cô truy cập vào https://gemini.google.com, chọn Gem, chọn Storybook. Giáo viên xác định rõ mục tiêu ôn tập, lựa chọn danh sách từ vựng trọng tâm đã được học trong bài hoặc trong chủ đề, đồng thời xác định đối tượng học sinh và độ dài truyện phù hợp. Trên cơ sở đó, giáo viên cung cấp cho Gemini các thông tin đầu vào như: bối cảnh câu chuyện gần gũi với đời sống học sinh THCS, nhân vật đơn giản, ngôn ngữ sử dụng phù hợp với trình độ, và yêu cầu lồng ghép tự nhiên các từ vựng cần ôn tập vào nội dung truyện… Dựa trên những dữ liệu này, Gemini hỗ trợ xây dựng kịch bản truyện tranh gồm lời thoại, mô tả hình ảnh và tình huống giao tiếp, giúp từ vựng được đặt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể, có ý nghĩa và dễ ghi nhớ. Đồng thời hỗ trợ phát triển kĩ năng đọc hiểu, kĩ năng nghe và phát âm cho học sinh.
Sau khi truyện tranh được tạo ra, giáo viên tiến hành rà soát, chỉnh sửa nội dung để đảm bảo tính chính xác về ngôn ngữ, tính phù hợp với mục tiêu bài học và đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh. Gửi link truyện tranh vào nhóm lớp. Tiếp theo, giáo viên thiết kế các nhiệm vụ học tập đi kèm truyện tranh như trả lời câu hỏi nội dung, lựa chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành câu, sắp xếp lại trình tự câu chuyện hoặc yêu cầu học sinh kể lại nội dung truyện bằng từ vựng đã học. Truyện tranh và nhiệm vụ được giao cho học sinh thực hiện ở nhà thông qua các nền tảng học tập trực tuyến hoặc nhóm lớp. Thông qua quá trình đọc truyện và hoàn thành nhiệm vụ, học sinh có cơ hội ôn tập và củng cố từ vựng một cách nhẹ nhàng, không áp lực, đồng thời hình thành thói quen tự học, tự ôn tập hiệu quả ngoài giờ lên lớp. Giáo viên căn cứ vào kết quả thực hiện nhiệm vụ của học sinh để đánh giá mức độ ghi nhớ từ vựng và điều chỉnh hoạt động dạy học ở các tiết tiếp theo cho phù hợp.
Ví dụ như trong tiết Skills 1, Unit 5, Tiếng Anh 9, Gemini sẽ tạo ra một câu chuyện về trải nghiệm tham gia khóa học quân đội của một bạn học sinh, trong truyện có từ vựng đã được học trên lớp. (Phụ lục 4, trang 19)
Các biện pháp Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dạy học từ vựng tiếng Anh cho học sinh cấp THCS có nhiều ưu điểm nổi bật. Trước hết, biện pháp góp phần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh thông qua các hình thức học tập trực quan, sinh động như video, bài hát, trò chơi tương tác và truyện tranh. Việc đặt từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh ghi nhớ từ vựng một cách bền vững và có khả năng vận dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Bên cạnh đó, biện pháp còn hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế học liệu, tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài giảng, đồng thời nâng cao hiệu quả tổ chức các hoạt động kiểm tra, củng cố và ôn tập từ vựng. Việc ứng dụng AI cũng phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.